契
Hệ thanh bàng 契 · qì · khế
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 钅 (kim loại) + 契 → 锲 qiè · khiết: 锲而不舍: bền bỉ không bỏ cuộc; kiên trì đến cùng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
契 | chữ gốc | qì khế | 默契: sự ăn ý; hiểu ý nhau; ăn ý | 默契 mòqì sự ăn ý; hiểu ý nhau; ăn ý | HSK7-9 |
锲 | 钅 kim loại | qiè khiết | 锲而不舍: bền bỉ không bỏ cuộc; kiên trì đến cùng | 锲而不舍 qiè'érbùshě bền bỉ không bỏ cuộc; kiên trì đến cùng | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.