夜
Hệ thanh bàng 夜 · yè · dạ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yè" → gặp chữ lạ có 夜, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 夜 → 液 yè · dịch: 血液: máu
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
夜 | chữ gốc | yè dạ | đêm | 半夜 bànyè nửa đêm; đêm khuya | 8 nét HSK2 |
液 | 氵 nước | yè dịch đồng âm | 血液: máu | 血液 xuèyè máu | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.