夏

Hệ thanh bàng 夏 · xià · hạ

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 厂 (sườn núi, xưởng) + 夏 → 厦 shà · sá: 大厦: tòa nhà

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcxià
hạ
夏天: mùa hè10 nét
HSK2
厂
sườn núi, xưởng
shà
sá
大厦: tòa nhà12 nét
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.