回

Hệ thanh bàng 回 · huí · hồi

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 彳 (bước đi) + 回 → 徊 huái · hồi: 徘徊: đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốchuí
hồi
quay lại, về6 nét
HSK1
彳
bước đi
huái
hồi
徘徊: đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.