司
Hệ thanh bàng 司 · sī · ty
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "sī" → gặp chữ lạ có 司, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
司 | chữ gốc | sī ty | 公司: công ty | 公司 gōngsī công ty | 5 nét HSK2 |
词 | 讠 lời nói | cí từ đồng vận | từ; lời (bài hát) | 词典 cídiǎn từ điển | 7 nét HSK2 |
伺 | 亻 người | cì tứ đồng vận | 伺候: hầu hạ; chăm sóc; phục vụ | 伺候 cìhou hầu hạ; chăm sóc; phục vụ | HSK7-9 |
饲 | 饣 ăn uống | sì tự khác thanh | 饲料: thức ăn chăn nuôi | 饲料 sìliào thức ăn chăn nuôi | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.