午
Hệ thanh bàng 午 · wǔ · ngọ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wǔ" → gặp chữ lạ có 午, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 午 → 许 xǔ · hứa: cho phép; hứa; (Adv) có lẽ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
午 | chữ gốc | wǔ ngọ | 上午: buổi sáng | 上午 shàngwǔ buổi sáng | 4 nét HSK1 |
许 | 讠 lời nói | xǔ hứa đồng vận | cho phép; hứa; (Adv) có lẽ | 许多 xǔduō rất nhiều | 6 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.