力
Hệ thanh bàng 力 · lì · lực
9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 辶 (đi, di chuyển) + 力 → 边 biān · biên: bên; cạnh; mép
- 田 (ruộng) + 力 → 男 nán · nam: nam; con trai
- 厂 (sườn núi, xưởng) + 力 → 历 lì · lịch: 经历: kinh nghiệm; trải qua, kinh qua
- 口 (miệng, nói, ăn) + 力 → 另 lìng · linh: khác; ngoài ra; riêng
- 穴 (hang, lỗ) + 力 → 穷 qióng · cùng: nghèo
- 幺 (nhỏ bé) + 力 → 幼 yòu · yếu: 幼儿园: nhà trẻ
- 大 (to lớn) + 力 → 夯 hāng · hãng: 夯实: nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc
- 虍 (vằn hổ) + 力 → 虏 lǔ · lỗ: 俘虏: tù binh; bắt làm tù binh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
力 | chữ gốc | lì lực | sức, lực | 努力 nǔlì nỗ lực, chăm chỉ | 2 nét HSK2 |
边 | 辶 đi, di chuyển | biān biên | bên; cạnh; mép | 北边 běibian phía bắc; bên phía bắc | 5 nét HSK1 |
男 | 田 ruộng | nán nam | nam; con trai | 男人 nánrén đàn ông | 7 nét HSK1 |
历 | 厂 sườn núi, xưởng | lì lịch đồng âm | 经历: kinh nghiệm; trải qua, kinh qua | 经历 jīnglì kinh nghiệm; trải qua, kinh qua | 4 nét HSK3 |
另 | 口 miệng, nói, ăn | lìng linh | khác; ngoài ra; riêng | 另外 lìngwài ngoài ra, còn lại | 5 nét HSK3 |
穷 | 穴 hang, lỗ | qióng cùng | nghèo | 穷人 qióngrén người nghèo | 7 nét HSK4 |
幼 | 幺 nhỏ bé | yòu yếu | 幼儿园: nhà trẻ | 幼儿园 yòu'éryuán nhà trẻ | 5 nét HSK4 |
夯 | 大 to lớn | hāng hãng | 夯实: nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc | 夯实 hāngshí nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc | HSK7-9 |
虏 | 虍 vằn hổ | lǔ lỗ | 俘虏: tù binh; bắt làm tù binh | 俘虏 fúlǔ tù binh; bắt làm tù binh | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.