HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 力
力

Hệ thanh bàng 力 · lì · lực

9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 辶 (đi, di chuyển) + 力 → 边 biān · biên: bên; cạnh; mép
  • 田 (ruộng) + 力 → 男 nán · nam: nam; con trai
  • 厂 (sườn núi, xưởng) + 力 → 历 lì · lịch: 经历: kinh nghiệm; trải qua, kinh qua
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 力 → 另 lìng · linh: khác; ngoài ra; riêng
  • 穴 (hang, lỗ) + 力 → 穷 qióng · cùng: nghèo
  • 幺 (nhỏ bé) + 力 → 幼 yòu · yếu: 幼儿园: nhà trẻ
  • 大 (to lớn) + 力 → 夯 hāng · hãng: 夯实: nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc
  • 虍 (vằn hổ) + 力 → 虏 lǔ · lỗ: 俘虏: tù binh; bắt làm tù binh

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
力
chữ gốclì
lực
sức, lực努力 nǔlì
nỗ lực, chăm chỉ
2 nét
HSK2
边
辶
đi, di chuyển
biān
biên
bên; cạnh; mép北边 běibian
phía bắc; bên phía bắc
5 nét
HSK1
男
田
ruộng
nán
nam
nam; con trai男人 nánrén
đàn ông
7 nét
HSK1
历
厂
sườn núi, xưởng
lì
lịch
đồng âm
经历: kinh nghiệm; trải qua, kinh qua经历 jīnglì
kinh nghiệm; trải qua, kinh qua
4 nét
HSK3
另
口
miệng, nói, ăn
lìng
linh
khác; ngoài ra; riêng另外 lìngwài
ngoài ra, còn lại
5 nét
HSK3
穷
穴
hang, lỗ
qióng
cùng
nghèo穷人 qióngrén
người nghèo
7 nét
HSK4
幼
幺
nhỏ bé
yòu
yếu
幼儿园: nhà trẻ幼儿园 yòu'éryuán
nhà trẻ
5 nét
HSK4
夯
大
to lớn
hāng
hãng
夯实: nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc夯实 hāngshí
nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc

HSK7-9
虏
虍
vằn hổ
lǔ
lỗ
俘虏: tù binh; bắt làm tù binh俘虏 fúlǔ
tù binh; bắt làm tù binh

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh