内

Hệ thanh bàng 内 · nèi · nội

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 纟 (tơ, sợi) + 内 → 纳 nà · nạp: 采纳: tiếp thu; chấp nhận (ý kiến, đề nghị)
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 内 → 呐 nà · nột: 呐喊: hò hét; gào thét; reo hò cổ vũ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcnèi
nội
bên trong; trong (vòng)4 nét
HSK3
纟
tơ, sợi
nà
nạp
采纳: tiếp thu; chấp nhận (ý kiến, đề nghị)7 nét
HSK6
口
miệng, nói, ăn
nà
nột
呐喊: hò hét; gào thét; reo hò cổ vũ
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.