具
Hệ thanh bàng 具 · jù · cụ
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "jù" → gặp chữ lạ có 具, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
具 | chữ gốc | jù cụ | 工具: công cụ | 工具 gōngjù công cụ | 8 nét HSK3 |
俱 | 亻 người | jù câu đồng âm | 俱乐部: câu lạc bộ | 俱乐部 jùlèbù câu lạc bộ | 10 nét HSK5 |
惧 | 忄 tim, tình cảm | jù cụ đồng âm | 恐惧: sợ hãi; nỗi sợ | 恐惧 kǒngjù sợ hãi; nỗi sợ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.