位

Hệ thanh bàng 位 · wèi · vị

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 艹 (cỏ, cây) + 位 → 莅 lì · lị: 莅临: quang lâm; đến dự (trang trọng)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcwèi
vị
vị, ngài7 nét
HSK2
艹
cỏ, cây
lì
lị
莅临: quang lâm; đến dự (trang trọng)
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.