乎
Hệ thanh bàng 乎 · hū · hồ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "hū" → gặp chữ lạ có 乎, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 乎 → 呼 hū · hô: thở ra; gọi; hô; kêu
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
乎 | chữ gốc | hū hồ | 几乎: hầu như, gần như | 几乎 jīhū hầu như, gần như | 5 nét HSK4 |
呼 | 口 miệng, nói, ăn | hū hô đồng âm | thở ra; gọi; hô; kêu | 呼吸 hūxī hít thở | 8 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.