HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 主
主

Hệ thanh bàng 主 · zhǔ · chủ

8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhǔ" → gặp chữ lạ có 主, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 亻 (người) + 主 → 住 zhù · trú: sống, cư trú
  • 彳 (bước đi) + 主 → 往 wǎng · vãng: về phía; hướng về
  • 氵 (nước) + 主 → 注 zhù · chú: rót, đổ vào; chú thích; tập trung (sự chú ý)
  • 马 (ngựa) + 主 → 驻 zhù · trú: đóng (quân); thường trú
  • 木 (cây, gỗ) + 主 → 柱 zhù · trụ: 柱子: cột
  • 虫 (sâu bọ) + 主 → 蛀 zhù · chú: 蛀牙: răng sâu; sâu răng
  • 扌 (tay, động tác tay) + 主 → 拄 zhǔ · trụ: chống (gậy)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
主
chữ gốczhǔ
chủ
người chủ; chủ yếu, chính; (tôn giáo) Chúa主人 zhǔrén
chủ nhân
5 nét
HSK2
住
亻
người
zhù
trú
khác thanh
sống, cư trú记住 jìzhù
nhớ kỹ; ghi nhớ
7 nét
HSK1
往
彳
bước đi
wǎng
vãng
về phía; hướng về交往 jiāowǎng
giao thiệp
8 nét
HSK2
注
氵
nước
zhù
chú
khác thanh
rót, đổ vào; chú thích; tập trung (sự chú ý)关注 guānzhù
quan tâm, chú ý; theo dõi
8 nét
HSK3
驻
马
ngựa
zhù
trú
khác thanh
đóng (quân); thường trú驻扎 zhùzhā
đóng quân; đồn trú

HSK6
柱
木
cây, gỗ
zhù
trụ
khác thanh
柱子: cột柱子 zhùzi
cột

HSK6
蛀
虫
sâu bọ
zhù
chú
khác thanh
蛀牙: răng sâu; sâu răng蛀牙 zhùyá
răng sâu; sâu răng

HSK7-9
拄
扌
tay, động tác tay
zhǔ
trụ
đồng âm
chống (gậy)拄 zhǔ
chống (gậy)

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh