丐
Hệ thanh bàng 丐 · gài · cái
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "gài" → gặp chữ lạ có 丐, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 钅 (kim loại) + 丐 → 钙 gài · cái: canxi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
丐 | chữ gốc | gài cái | 乞丐: người ăn xin; kẻ ăn mày | 乞丐 qǐgài người ăn xin; kẻ ăn mày | HSK7-9 |
钙 | 钅 kim loại | gài cái đồng âm | canxi | 钙 gài canxi | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.