HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

鸣

minh
  1. míngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 鳴
    kêu, hót (chim, côn trùng); vang lên; bày tỏ
    例: 清晨,树林里鸟鸣声不断。 – Sáng sớm, trong rừng tiếng chim hót không ngớt.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

鸣

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 鸣

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

名míng
danh
tên; (lượng từ cho người); hạngHSK2

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

命mìng
mệnh
mạng; sinh mệnh; số phậnHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác