陆
lục
- lùHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025大陆: lục địa, đại lục例: 他从大陆回来了。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
陆
lù
lục
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 击
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 击 | jī kích | đánh, tấn công; đả kích, làm nhụt chí | 打击 dǎjī · đánh, tấn công; đả kích, làm nhụt chí | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 陆
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.