HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

诧异

sá dị
  1. chàyìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 詫異
    kinh ngạc; ngạc nhiên
    例: 他突然说要辞职,大家都感到很诧异。 – Anh ấy bỗng nói muốn nghỉ việc, mọi người đều thấy rất ngạc nhiên.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

诧
chà
sá
讠 lời nói + 宅
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
宅zhái
trạch
nhà ở; nơi ở
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 宀 mái nhà
住宅
zhùzhái · nhà ở; nơi ở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 诧异
异

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 诧异

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

差异chāyì
sai dị
sự khác biệt; sai khácHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác