HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

虚假

hư giả
  1. xūjiǎHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 虛假
    giả dối; giả tạo
    例: 这则广告存在虚假宣传的问题。 – Quảng cáo này có vấn đề tuyên truyền sai sự thật.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

虚
xū
hư
trống rỗng; hư, giả; yếu (sức khỏe); chột dạ
虍 vằn hổ + 业
11 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
业yè
nghiệp
ngành, nghề; sự nghiệp作业
zuòyè · bài tập về nhà
Đồng thanh bàng
同声旁
显xiǎn
hiển
lộ ra, hiện ra; trông có vẻ
Hình bàng: 虍 vằn hổ ≠ 日 mặt trời, thời gian
明显
míngxiǎn · rõ ràng
Đồng thanh bàng
同声旁
墟xū
khư
đống đổ nát; phế tích
Hình bàng: 虍 vằn hổ ≠ 土 đất
废墟
fèixū · đống đổ nát; phế tích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 虚假
假
jiǎ
giả
giả
亻 người + 叚
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
霞xiá
hà
ráng chiều; mây chiều
Hình bàng: 亻 người ≠ 雨 mưa, thời tiết
晚霞
wǎnxiá · ráng chiều; mây chiều
Đồng thanh bàng
同声旁
瑕xiá
hà
tì vết; khuyết điểm nhỏ
Hình bàng: 亻 người ≠ 王 ngọc, đá quý
瑕疵
xiácī · tì vết; khuyết điểm nhỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 虚假

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác