营养
dinh dưỡng
- yíngyǎngHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 營養dinh dưỡng例: 这个食物很有营养。 – Món ăn này rất bổ dưỡng.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
营
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 营养
养
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 营养
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.