茫茫
mang mang
- mángmángHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021tính từmênh mông; mịt mù例: 一艘小船在茫茫大海上漂着。 – Một con thuyền nhỏ trôi giữa biển cả mênh mông.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
茫
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 茫茫
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.