肉
nhục
- ròuHSK2 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)danh từthịt例: 这个菜里的肉太多了。 – Món này nhiều thịt quá.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
肉
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 肉
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 揉 | róu nhu | xoa; dụi; nhào (bột) | HSK7-9 |