美满
mỹ mãn
- měimǎnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 美滿tốt đẹp; viên mãn; hạnh phúc (hôn nhân, gia đình)例: 祝你们婚姻美满,白头到老! – Chúc hai bạn hôn nhân hạnh phúc, bên nhau đến đầu bạc răng long!
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
美
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美满
满
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美满
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.