HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

罚

phạt
  1. fáHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từphồn thể 罰
    phạt
    例: 不仅他们,连我也被老师罚了。 – Không chỉ họ, ngay cả tôi cũng bị thầy giáo phạt.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

罚

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 罚

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

发fā
phát
gửi; phát; phát raHSK2
法fǎ
pháp
pháp luật; phương pháp, cáchHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác