HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

签约

thiêm ước
  1. qiānyuēHSK7–9 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)phồn thể 簽約
    ký hợp đồng
    例: 这位球员和俱乐部签约三年。 – Cầu thủ này ký hợp đồng ba năm với câu lạc bộ.
15
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

签
qiān
thiêm
ký (tên)
⺮ tre + 佥
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
检jiǎn
kiểm
kiểm tra
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 木 cây, gỗ
检查
jiǎnchá · kiểm tra
Đồng thanh bàng
同声旁
脸liǎn
liễn
mặt
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
脸盆
liǎnpén · chậu rửa mặt
Đồng thanh bàng
同声旁
险xiǎn
hiểm
nguy hiểm; hiểm trở
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
保险
bǎoxiǎn · bảo hiểm
Đồng thanh bàng
同声旁
验yàn
nghiệm
kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 马 ngựa
经验
jīngyàn · kinh nghiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
捡jiǎn
kiểm
nhặt
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 扌 tay, động tác tay
捡
jiǎn · nhặt
Đồng thanh bàng
同声旁
剑jiàn
kiếm
kiếm; gươm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 刂 dao, cắt
刻舟求剑
kèzhōu-qiújiàn · khắc thuyền tìm gươm; (bóng) cứng nhắc, không biết linh hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
俭jiǎn
kiệm
cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 亻 người
勤俭
qínjiǎn · cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
敛liǎn
liễm
kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 攵 đánh, hành động
收敛
shōuliǎn · kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 签约
约
yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừng
纟 tơ, sợi + 勺
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
的de
đích
của (thuộc tính)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 白 trắng
别的
biéde · khác; cái khác
Đồng thanh bàng
同声旁
药yào
dược
thuốc
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 艹 cỏ, cây
药店
yàodiàn · hiệu thuốc; nhà thuốc
Đồng thanh bàng
同声旁
勺sháo
thược
cái thìa; cái muôi
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 勹 bọc lại
勺子
sháozi · cái thìa; cái muôi
Đồng thanh bàng
同声旁
酌zhuó
chước
cân nhắc; đắn đo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 酉 rượu
斟酌
zhēnzhuó · cân nhắc; đắn đo
Đồng thanh bàng
同声旁
豹bào
báo
con báo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 豸
豹
bào · con báo
Đồng thanh bàng
同声旁
钓diào
điếu
câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 钅 kim loại
钓鱼
diàoyú · câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Đồng thanh bàng
同声旁
灼zhuó
chước
nóng bỏng; nóng rát
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 火 lửa
灼热
zhuórè · nóng bỏng; nóng rát
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 签约

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác