礼貌
lễ mạo
- lǐmàoHSK4 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từ / tính từphồn thể 禮貌lễ phép, lịch sự例: 见到老师要问好,这是基本的礼貌。 – Gặp thầy cô phải chào hỏi, đó là phép lịch sự cơ bản.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
礼
lǐ
lễ
lễ, lễ nghi; quà biếu
礻 thần, lễ, phúc + 乚
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 礻 dễ lẫn với 衤: 礻 (thị – thần, lễ, phúc) có 1 chấm; 衤 (y – áo quần) có 2 chấm. Nhớ: "áo phải có thêm cúc" → thêm chấm.
Trong từ 礼貌
貌
mào
mạo
豸 + 皃
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 藐 | miǎo miểu | coi thường; xem khinh Hình bàng: 豸 ≠ 艹 cỏ, cây | 藐视 miǎoshì · coi thường; xem khinh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 礼貌
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.