演练
diễn luyện
- yǎnliànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 演練diễn tập; tập luyện thực hành例: 学校每学期都会组织一次消防演练。 – Mỗi học kỳ nhà trường đều tổ chức một lần diễn tập phòng cháy chữa cháy.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
演
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 演练
练
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 演练
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.