将就
tương tựu
- jiāngjiuHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 將就tạm chấp nhận; dùng tạm; chiều theo例: 房间小了点儿,你就将就着住一晚吧。 – Phòng hơi nhỏ, cậu chịu khó ở tạm một đêm nhé.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
将
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 将就
就
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 将就
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 讲究 | jiǎngjiu giảng cứu | coi trọng | HSK4 |