婚礼
hôn lễ
- hūnlǐHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 婚禮hôn lễ例: 她正在准备婚礼。 – Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
婚
hūn
hôn
女 phụ nữ + 昏
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 昏 | hūn hôn | ngất; choáng váng; (trời) tối Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 日 mặt trời, thời gian | 黄昏 huánghūn · hoàng hôn; chạng vạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 婚礼
礼
lǐ
lễ
lễ, lễ nghi; quà biếu
礻 thần, lễ, phúc + 乚
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 礻 dễ lẫn với 衤: 礻 (thị – thần, lễ, phúc) có 1 chấm; 衤 (y – áo quần) có 2 chấm. Nhớ: "áo phải có thêm cúc" → thêm chấm.
Trong từ 婚礼
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.