奖金
tưởng kim
- jiǎngjīnHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 獎金tiền thưởng例: 公司给了他奖金。 – Công ty đã thưởng tiền cho anh ấy.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
奖
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 奖金
金
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 奖金
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 将近 | jiāngjìn tương cận | gần, gần tới | HSK3 |