奖励
tưởng lệ
- jiǎnglìHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 獎勵thưởng; phần thưởng例: 考了第一名,爸爸奖励了我一台电脑。 – Thi được hạng nhất, bố thưởng cho tôi một chiếc máy tính.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
奖
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 奖励
励
lì
lệ
力 sức + 厉
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 厉 | lì lợi | giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm Hình bàng: 力 sức ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 厉害 lìhai · giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 奖励
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 讲理 | jiǎnglǐ giảng lý | biết điều; nói lý lẽ | HSK7-9 |