HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

复苏

phục tô
  1. fùsūHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từphồn thể 復甦
    phục hồi; hồi sinh; hồi tỉnh
    例: 我希望经济很快复苏起来。 – Tôi hy vọng kinh tế sẽ sớm phục hồi.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

复
fù
phục
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
腹fù
phúc
bụng腹部
fùbù · bụng; vùng bụng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 复苏
苏
sū
tô
艹 cỏ, cây + 办
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
办bàn
biện
làm; lo liệu; giải quyết (việc)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 力 sức
办法
bànfǎ · biện pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
胁xié
hiếp
uy hiếp
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
威胁
wēixié · uy hiếp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 复苏

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác