厂商
xưởng thương
- chǎngshāngHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 廠商nhà sản xuất; doanh nghiệp, hãng例: 很多手机厂商都在开发新产品。 – Nhiều hãng điện thoại đều đang phát triển sản phẩm mới.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
厂
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 厂商
商
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 厂商
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.