卡片
cạ phiến
- kǎpiànHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từthẻ; tấm thiệp; thẻ bìa例: 桌子上有一张卡片。 – Trên bàn có một tấm thiệp.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
卡
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 卡片
片
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 卡片
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.