餐桌
xan trác
- cānzhuōHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từbàn ăn例: 一家人围坐在餐桌旁,有说有笑地吃着晚饭。 – Cả nhà quây quần bên bàn ăn, vừa ăn tối vừa nói cười rôm rả.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
餐
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 餐桌
桌
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 餐桌
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.