飞行
phi hành
- fēixíngHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từphồn thể 飛行bay (máy bay)例: 这次飞行需要三个小时。 – Chuyến bay này mất ba tiếng.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
飞
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 飞行
行
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 飞行
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.