HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

遮

già
  1. zhēHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ
    che; che chắn, che giấu
    例: 她用手遮住阳光,抬头看了看天空。 – Cô ấy lấy tay che nắng, ngẩng đầu nhìn bầu trời.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

遮

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 遮

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

这zhè
giá
đây, nàyHSK1
着zhe
trước
đang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại)HSK1
者zhě
giả
người (hậu tố: người làm…)HSK3
折zhé
chiết
bẻ, gãy; gấp; giảm giá (chiết khấu)HSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác