逆行
nghịch hành
- nìxíngHSK7–9động từđi ngược chiều例: 在单行道上逆行是违反交通规则的。 – Đi ngược chiều trên đường một chiều là vi phạm luật giao thông.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
逆
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 逆行
行
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 逆行
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.