赛跑
tái bào
- sàipǎoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 賽跑chạy đua; thi chạy例: 他一辈子都在和时间赛跑。 – Cả đời ông ấy luôn chạy đua với thời gian.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
赛
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 赛跑
跑
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 赛跑
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.