蕴藏
uẩn tàng
- yùncángHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 蘊藏tiềm tàng; ẩn chứa (tài nguyên)例: 这片地区地下蕴藏着丰富的石油资源。 – Dưới lòng đất vùng này ẩn chứa nguồn dầu mỏ phong phú.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
蕴
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 蕴藏
藏
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 蕴藏
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.