美金
mỹ kim
- měijīnHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từđô la Mỹ例: 这件衣服在美国卖五十美金。 – Chiếc áo này ở Mỹ bán 50 đô la.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
美
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美金
金
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美金
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 没劲 | méijìn một kình | chán; nhạt nhẽo; không có sức | HSK7-9 |