美丽
mỹ lệ
- měilìHSK3tính từphồn thể 美麗đẹp例: 这个地方很美丽。 – Nơi này rất đẹp.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
美
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美丽
丽
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 美丽
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 魅力 | mèilì mị lực | sức hút | HSK7-9 |