私营
tư doanh
- sīyíngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 私營tư doanh; do tư nhân kinh doanh例: 这家私营企业为当地提供了很多就业机会。 – Doanh nghiệp tư nhân này đã tạo ra nhiều việc làm cho địa phương.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
私
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 私营
营
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 私营
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.