电脑
điện não
- diànnǎoHSK1danh từphồn thể 電腦máy tính例: 我用电脑。 – Tôi dùng máy tính.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
电
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 电脑
脑
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 电脑
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.