电商
điện thương
- diànshāngHSK5danh từphồn thể 電商thương mại điện tử例: 现在很多农民也通过电商卖水果。 – Bây giờ nhiều nông dân cũng bán hoa quả qua thương mại điện tử.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
电
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 电商
商
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 电商
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.