演绎
diễn dịch
- yǎnyìHSK7–9danh từ / động từphồn thể 演繹thể hiện, diễn xuất (vai, bài hát); suy diễn (logic)例: 这首老歌经过她的重新演绎,又火了起来。 – Bài hát cũ này qua cách thể hiện mới của cô ấy lại trở nên nổi tiếng.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
演
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 演绎
绎
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 演绎
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.