游船
du thuyền
- yóuchuánHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 遊船du thuyền; thuyền du lịch例: 我们乘坐游船游览了美丽的西湖。 – Chúng tôi đi du thuyền ngắm cảnh Tây Hồ xinh đẹp.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
游
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 游船
船
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 游船
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.