戏曲
hí khúc
- xìqǔHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 戲曲hý khúc (kịch hát truyền thống Trung Quốc)例: 爷爷很喜欢听京剧这样的传统戏曲。 – Ông nội rất thích nghe những loại hý khúc truyền thống như Kinh kịch.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
戏
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 戏曲
曲
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 戏曲
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 吸取 | xīqǔ hấp thủ | hút, rút ra (bài học kinh nghiệm) | HSK7-9 |