悬
huyền
- xuánHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 懸treo; lơ lửng; (việc) chưa ngã ngũ例: 一轮明月悬在天空中。 – Một vầng trăng sáng treo lơ lửng trên bầu trời.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
悬
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 悬
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 玄 | xuán huyền | huyền bí, khó hiểu; (khẩu ngữ) khó tin, phóng đại | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 选 | xuǎn tuyển | chọn; lựa; bầu | HSK2 |