微博
vi bác
- wēibóHSK5danh từWeibo, mạng tiểu blog例: 她每天都在微博上分享自己的生活。 – Ngày nào cô ấy cũng chia sẻ cuộc sống của mình trên Weibo.
0
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
微
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 微博
博
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 微博
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.