复印
phức ấn
- fùyìnHSK3động từphồn thể 複印phô tô例: 请帮我复印这份文件。 – Làm ơn photo giúp tôi tài liệu này.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
复
fù
phục
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 腹 | fù phúc | bụng | 腹部 fùbù · bụng; vùng bụng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 复印
印
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 复印
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.