复
phục
- fùHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025重复: lặp lại例: 先把这段话复制,再粘贴到文档里。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
复
fù
phục
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 腹 | fù phúc | bụng | 腹部 fùbù · bụng; vùng bụng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 复
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.